AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣人 (聖人) nghĩa là gì? shèng rén

Từ tiếng Trung

圣人

phồn thể 聖人

shèng rén · âm Hán Việt từng chữ: thánh nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. bậc thánh
  2. Đức Thánh (tức Khổng Tử)
  3. (cách xưng tôn kính vua chúa thời xưa) Thánh thượng
  4. (tôn giáo) thánh nhân

Đọc theo tiếng Hàn

성인
seongin

Tiếng Nhật

聖人
せいじん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bậc thánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.