AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土货 (土貨) nghĩa là gì? tǔ huò

Từ tiếng Trung

土货

phồn thể 土貨

tǔ huò · âm Hán Việt từng chữ: thổ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông sản địa phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nông sản địa phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.