土豪劣绅 (土豪劣紳) nghĩa là gì? tǔ háo liè shēn
Từ tiếng Trung
土豪劣绅
phồn thể 土豪劣紳tǔ háo liè shēn · âm Hán Việt từng chữ: thổ hào liệt thang
Nghĩa tiếng Việt
- địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ)
- mafia địa phương thống trị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.