AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土牛 nghĩa là gì? tǔ niú

Từ tiếng Trung

土牛

tǔ niú · âm Hán Việt từng chữ: thổ ngưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trâu đất
  2. gò đất trên đê (sẵn sàng cho sửa chữa khẩn cấp)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trâu đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.