土库曼 (土庫曼) nghĩa là gì? Tǔ kù màn
Từ tiếng Trung
土库曼
phồn thể 土庫曼Tǔ kù màn · âm Hán Việt từng chữ: thổ kho man
Nghĩa tiếng Việt
- Turkmenistan
- Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Turkmenistan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.