AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土壤学 (土壤學) nghĩa là gì? tǔ rǎng xué

Từ tiếng Trung

土壤学

phồn thể 土壤學

tǔ rǎng xué · Hán Việt: thổ nhưỡng học

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổ nhưỡng học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thổ nhưỡng học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.