AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土地资源 (土地資源) nghĩa là gì? tǔ dì zī yuán

Từ tiếng Trung

土地资源

phồn thể 土地資源

tǔ dì zī yuán · âm Hán Việt từng chữ: thổ địa tư nguồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài nguyên đất đai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài nguyên đất đai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.