土包子 nghĩa là gì? tǔ bāo zi
Từ tiếng Trung
土包子
tǔ bāo zi · âm Hán Việt từng chữ: thổ bao tí
Nghĩa tiếng Việt
- nhà quê
- thô kệch
- người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân)
- mô đất chôn cất
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhà quê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.