AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土丘 nghĩa là gì? tǔ qiū

Từ tiếng Trung

土丘

tǔ qiū · âm Hán Việt từng chữ: thổ khâu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mô đất
  2. đồi nhỏ
  3. mộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mô đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.