AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圆锥 (圓錐) nghĩa là gì? yuán zhuī

Từ tiếng Trung

圆锥

phồn thể 圓錐

yuán zhuī · âm Hán Việt từng chữ: viên duì

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình nón
  2. dạng nón
  3. thuôn nhọn

Đọc theo tiếng Hàn

원추
wonchu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hình nón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.