AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圆寂 (圓寂) nghĩa là gì? yuán jì

Từ tiếng Trung

圆寂

phồn thể 圓寂

yuán jì · âm Hán Việt từng chữ: viên tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. qua đời
  2. tạ thế (của hòa thượng, ni cô, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “qua đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.