AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

图辑 (圖輯) nghĩa là gì? tú jí

Từ tiếng Trung

图辑

phồn thể 圖輯

tú jí · âm Hán Việt từng chữ: đồ tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình chiếu ảnh
  2. bộ sưu tập ảnh (trên trang web)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trình chiếu ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.