AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

图瓦卢 (圖瓦盧) nghĩa là gì? Tú wǎ lú

Từ tiếng Trung

图瓦卢

phồn thể 圖瓦盧

Tú wǎ lú · âm Hán Việt từng chữ: đồ ngói lư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuvalu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tuvalu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.