AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

图像 (圖像) nghĩa là gì? tú xiàng

Từ tiếng Trung

图像

phồn thể 圖像

tú xiàng · âm Hán Việt từng chữ: đồ tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình ảnh
  2. bức tranh
  3. đồ họa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.