AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国难 (國難) nghĩa là gì? guó nàn

Từ tiếng Trung

国难

phồn thể 國難

guó nàn · âm Hán Việt từng chữ: quốc nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảm họa quốc gia

Đọc theo tiếng Hàn

국난
guknan

Tiếng Nhật

国難
こくなん

Từng chữ

Xem “thảm họa quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.