AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国际歌 (國際歌) nghĩa là gì? Guó jì gē

Từ tiếng Trung

国际歌

phồn thể 國際歌

Guó jì gē · Hán Việt: quốc tế ca

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quốc tế ca

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Quốc tế ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.