AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国运 (國運) nghĩa là gì? guó yùn

Từ tiếng Trung

国运

phồn thể 國運

guó yùn · âm Hán Việt từng chữ: quốc vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận mệnh quốc gia

Đọc theo tiếng Hàn

국운
gukun

Tiếng Nhật

国運
こくうん

Từng chữ

Xem “vận mệnh quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.