AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国花 (國花) nghĩa là gì? guó huā

Từ tiếng Trung

国花

phồn thể 國花

guó huā · âm Hán Việt từng chữ: quốc hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc hoa (biểu tượng, ví dụ mẫu đơn 牡丹[mu3 dan1] ở Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

国花
こっか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.