国父 (國父) nghĩa là gì? guó fù
Từ tiếng Trung
国父
phồn thể 國父guó fù · âm Hán Việt từng chữ: quốc phụ
Nghĩa tiếng Việt
- cha hoặc người sáng lập một quốc gia
- Quốc Phụ (Tôn Trung Sơn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
国父
こくふ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.