Từ tiếng Trung
国民党
phồn thể 國民黨Guó mín dǎng · âm Hán Việt từng chữ: quốc dân đảng
Nghĩa tiếng Việt
- Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT)
- Đảng Quốc Dân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
国民党
こくみんとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.