AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国有 (國有) nghĩa là gì? guó yǒu

Từ tiếng Trung

国有

phồn thể 國有

guó yǒu · Hán Việt: quốc hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc hữu
  2. công cộng
  3. sở hữu chính phủ
  4. sở hữu nhà nước

Đọc theo tiếng Hàn

국유
gukyu

Tiếng Nhật

国有
こくゆう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quốc hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.