AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国政 (國政) nghĩa là gì? guó zhèng

Từ tiếng Trung

国政

phồn thể 國政

guó zhèng · âm Hán Việt từng chữ: quốc chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính trị quốc gia
  2. hàm xưa, "Bộ trưởng Quốc gia"
  3. tên gọi phổ biến

Đọc theo tiếng Hàn

국정
gukjeong

Tiếng Nhật

国政
こくせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chính trị quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.