国外 (國外) nghĩa là gì? guó wài
Từ tiếng Trung
国外
phồn thể 國外guó wài · âm Hán Việt từng chữ: quốc ngoại
Nghĩa tiếng Việt
- ở nước ngoài
- ngoại (sự vụ)
- hải ngoại
- nước ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
국외
gukoe
Tiếng Nhật
国外
こくがい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “ở nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.