AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国势日衰 (國勢日衰) nghĩa là gì? guó shì rì shuāi

Từ tiếng Trung

国势日衰

phồn thể 國勢日衰

guó shì rì shuāi · âm Hán Việt từng chữ: quốc thế nhật suy

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc lực suy yếu dần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quốc lực suy yếu dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.