AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

国会 (國會) nghĩa là gì? Guó huì

Từ tiếng Trung

国会

phồn thể 國會

Guó huì · âm Hán Việt từng chữ: quốc hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quốc hội (Anh)
  2. Quốc hội (Mỹ)
  3. Quốc hội (Nhật Bản)
  4. Viện Lập pháp (Đài Loan)

Đọc theo tiếng Hàn

국회
gukhoe

Tiếng Nhật

国会
こっかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.