AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

围殴 (圍毆) nghĩa là gì? wéi ōu

Từ tiếng Trung

围殴

phồn thể 圍毆

wéi ōu · âm Hán Việt từng chữ: vè ẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội đồng đánh đập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hội đồng đánh đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.