AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

围栏 (圍欄) nghĩa là gì? wéi lán

Từ tiếng Trung

围栏

phồn thể 圍欄

wéi lán · âm Hán Việt từng chữ: vè lan

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng rào
  2. lan can
  3. rào chắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng rào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.