AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

围 (圍) nghĩa là gì? wéi

Từ tiếng Trung

围

phồn thể 圍

wéi · Hán Việt: vè

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao quanh
  2. bao vây
  3. xung quanh
  4. đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bao quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.