AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

困惑 nghĩa là gì? kùn huò

Từ tiếng Trung

困惑

kùn huò · âm Hán Việt từng chữ: khốn hoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bối rối
  2. hoang mang
  3. nhầm lẫn
  4. vấn đề khó khăn
  5. sự bối rối

Đọc theo tiếng Hàn

곤혹
gonhok

Tiếng Nhật

困惑
こんわく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bối rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.