因袭 (因襲) nghĩa là gì? yīn xí
Từ tiếng Trung
因袭
phồn thể 因襲yīn xí · âm Hán Việt từng chữ: nhân tập
Nghĩa tiếng Việt
- theo khuôn mẫu cũ
- bắt chước mô hình có sẵn
- tiếp tục như cũ
Đọc theo tiếng Hàn
인습
inseup
Tiếng Nhật
因襲
いんしゅう
Từng chữ
Xem “theo khuôn mẫu cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.