AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

因袭 (因襲) nghĩa là gì? yīn xí

Từ tiếng Trung

因袭

phồn thể 因襲

yīn xí · âm Hán Việt từng chữ: nhân tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo khuôn mẫu cũ
  2. bắt chước mô hình có sẵn
  3. tiếp tục như cũ

Đọc theo tiếng Hàn

인습
inseup

Tiếng Nhật

因襲
いんしゅう

Từng chữ

Xem “theo khuôn mẫu cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.