AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回首 nghĩa là gì? huí shǒu

Từ tiếng Trung

回首

huí shǒu · âm Hán Việt từng chữ: hồi thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay đầu lại
  2. nhìn lại
  3. (bóng) nhớ về quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay đầu lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.