AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回銮 (回鑾) nghĩa là gì? huí luán

Từ tiếng Trung

回銮

phồn thể 回鑾

huí luán · âm Hán Việt từng chữ: hồi loan

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng đế trở về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoàng đế trở về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.