回路 nghĩa là gì? huí lù
Từ tiếng Trung
回路
huí lù · âm Hán Việt từng chữ: hồi lộ
Nghĩa tiếng Việt
- quay lại
- mạch (ví dụ: điện)
- vòng lặp
Đọc theo tiếng Hàn
회로
hoero
Tiếng Nhật
回路
かいろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.