AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回路 nghĩa là gì? huí lù

Từ tiếng Trung

回路

huí lù · âm Hán Việt từng chữ: hồi lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay lại
  2. mạch (ví dụ: điện)
  3. vòng lặp

Đọc theo tiếng Hàn

회로
hoero

Tiếng Nhật

回路
かいろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quay lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.