回肠荡气 (回腸盪氣) nghĩa là gì? huí cháng dàng qì
Từ tiếng Trung
回肠荡气
phồn thể 回腸盪氣huí cháng dàng qì · âm Hán Việt từng chữ: hồi trường đãng khí
Nghĩa tiếng Việt
- cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật)
- đau lòng
- sâu sắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.