AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回禄 (回祿) nghĩa là gì? huí lù

Từ tiếng Trung

回禄

phồn thể 回祿

huí lù · âm Hán Việt từng chữ: hồi lộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần lửa trong truyền thống
  2. sự phá hủy bởi hỏa hoạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thần lửa trong truyền thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.