AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回报 (回報) nghĩa là gì? huí bào

Từ tiếng Trung

回报

phồn thể 回報

huí bào · âm Hán Việt từng chữ: hồi báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. (để) đáp lại
  2. sự đáp trả
  3. báo đáp
  4. trả đũa
  5. báo cáo lại
  6. đáp trả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

回報
かいほう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.