回报 (回報) nghĩa là gì? huí bào
Từ tiếng Trung
回报
phồn thể 回報huí bào · âm Hán Việt từng chữ: hồi báo
Nghĩa tiếng Việt
- (để) đáp lại
- sự đáp trả
- báo đáp
- trả đũa
- báo cáo lại
- đáp trả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
回報
かいほう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.