AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回吐 nghĩa là gì? huí tǔ

Từ tiếng Trung

回吐

huí tǔ · âm Hán Việt từng chữ: hồi thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nôn ra
  2. (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nôn ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.