四维 (四維) nghĩa là gì? sì wéi
Từ tiếng Trung
四维
phồn thể 四維sì wéi · âm Hán Việt từng chữ: tứ duy
Nghĩa tiếng Việt
- bốn đức tính xã hội: lễ, nghĩa, liêm, sỉ
- bốn phương hướng
- bốn chi (y học Trung Quốc)
- bốn chiều
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
四維
しい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.