Từ tiếng Trung
四月
Sì yuè · âm Hán Việt từng chữ: tứ nguyệt
Nghĩa tiếng Việt
- Tháng Tư
- tháng tư (của năm âm lịch)
Đọc theo tiếng Hàn
사월
sawol
Tiếng Nhật
四月
しがつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.