AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嚗 nghĩa là gì? bó

Từ tiếng Trung

嚗

bó · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra
  2. âm thanh vật rơi xuống đất
  3. tiếng kêu giận dữ
  4. tiếng địa phương Đài Loan [bo1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.