AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嚓 nghĩa là gì? cā

Từ tiếng Trung

嚓

cā · Hán Việt: xát

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh cào
  2. xé vải
  3. tiếng lốp xe rít

Cách đọc / nghĩa khác: 嚓 chā — (tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1]; cách đọc ở Đài Loan: [ca1];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.