AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嚏喷 (嚏噴) nghĩa là gì? tì pen

Từ tiếng Trung

嚏喷

phồn thể 嚏噴

tì pen · âm Hán Việt từng chữ: đế phún

Nghĩa tiếng Việt

  1. hắt xì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hắt xì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.