噪声污染 (噪聲污染) nghĩa là gì? zào shēng wū rǎn
Từ tiếng Trung
噪声污染
phồn thể 噪聲污染zào shēng wū rǎn · âm Hán Việt từng chữ: tháo thanh ô nhuộm
Nghĩa tiếng Việt
- ô nhiễm tiếng ồn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ô nhiễm tiếng ồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.