AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘶嘶声 (嘶嘶聲) nghĩa là gì? sī sī shēng

Từ tiếng Trung

嘶嘶声

phồn thể 嘶嘶聲

sī sī shēng · âm Hán Việt từng chữ: tê tê thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng xì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng xì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.