AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘶叫 nghĩa là gì? sī jiào

Từ tiếng Trung

嘶叫

sī jiào · âm Hán Việt từng chữ: tê khiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa hí
  2. kêu hí
  3. la hét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngựa hí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.