AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘴脸 (嘴臉) nghĩa là gì? zuǐ liǎn

Từ tiếng Trung

嘴脸

phồn thể 嘴臉

zuǐ liǎn · âm Hán Việt từng chữ: chủy kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nét mặt, khuôn mặt (đặc biệt là chê bai)
  2. vẻ ngoài
  3. diện mạo
  4. sắc mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.