AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘎嘎 nghĩa là gì? gā gā

Từ tiếng Trung

嘎嘎

gā gā · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) tiếng kêu cạc cạc
  2. tiếng còi
  3. (phương ngữ miền Bắc) rất
  4. cũng phát âm [ga1 ga5], [ga2 ga5] v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.