AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘉奖 (嘉獎) nghĩa là gì? jiā jiǎng

Từ tiếng Trung

嘉奖

phồn thể 嘉獎

jiā jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: gia tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao thưởng
  2. khen ngợi
  3. tuyên dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trao thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.