AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嗫嗫 (囁囁) nghĩa là gì? niè niè

Từ tiếng Trung

嗫嗫

phồn thể 囁囁

niè niè · âm Hán Việt từng chữ: chiếp chiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói nhiều
  2. giọng nhẹ và mềm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.