AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嗔目 nghĩa là gì? chēn mù

Từ tiếng Trung

嗔目

chēn mù · âm Hán Việt từng chữ: xin mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừng mắt
  2. ánh nhìn giận dữ
  3. mở to mắt
  4. nhìn chằm chằm tức giận
  5. nhìn trừng trừng
  6. trợn mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trừng mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.